Thuật ngữ và bảng tham chiếu đằng sau mỗi TDS.
Bảng dữ liệu kỹ thuật mặc định bạn đã biết "khả năng tách nước", "số AGMA" hay "chỉ số tải mòn" nghĩa là gì. Trang này giải thích các thuật ngữ dùng trong TDS và OHI của MOTTA, kèm các bảng tham chiếu tiêu chuẩn (cấp độ nhớt ISO, độ đặc mỡ NLGI, dầu bánh răng AGMA) để bạn kiểm tra số liệu ngay tại đây.
Thuật ngữ phụ gia
Phụ gia là hợp chất pha vào dầu gốc để tạo tính chất mà dầu gốc tự nó không có, hoặc tăng cường tính chất sẵn có.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Phụ gia chống mài mòn (AW) | Phản ứng với bề mặt kim loại cọ xát để tạo màng bảo vệ, giảm mài mòn do tiếp xúc bề mặt dưới tải vận hành bình thường. |
| Phụ gia cực áp (EP) | Được kích hoạt bởi áp suất tiếp xúc cao và nhiệt ma sát ở bánh răng tải nặng (đặc biệt là bánh vít) — tạo màng hy sinh ngăn hàn dính và cào xước dưới tải va đập mà phụ gia AW không xử lý được. |
| Chất chống oxy hóa | Làm chậm phản ứng giữa dầu và oxy, vốn theo thời gian phân hủy dầu thành axit, cặn bùn và vecni. |
| Phụ gia chống gỉ | Tăng khả năng chống gỉ bề mặt kim loại — thử nghiệm đạt/không đạt cơ bản là ASTM D665. |
| Phụ gia chống gỉ & chống oxy hóa (R&O) | Cách gọi tắt dầu pha chế với cả gói phụ gia chống gỉ và chống oxy hóa — thuật ngữ phổ biến cho dầu tuabin, dầu tuần hoàn và dầu công nghiệp thông dụng. |
| Phụ gia chống bọt | Làm yếu màng bề mặt giữa các bọt khí trong dầu để chúng vỡ thay vì tồn tại thành bọt. |
| Phụ gia hạ điểm đông đặc | Ngăn tinh thể sáp phát triển và kết cụm ở nhiệt độ thấp, hạ nhiệt độ tại đó dầu ngừng chảy. |
| Chất làm đặc | Hạt rắn (xà phòng kim loại hoặc chất làm đặc không xà phòng) phân tán trong chất bôi trơn lỏng để tạo thành mỡ — chất làm đặc giữ dầu gốc trong cấu trúc bán rắn cho đến khi tác động cơ học hoặc nhiệt giải phóng dầu. |
| Chất độn | Phụ gia rắn như mica, graphit hoặc các loại bột khoáng, thêm vào để tăng độ đặc hoặc khả năng chịu tải, chủ yếu dùng trong mỡ. |
| Phụ gia tạo dính (tính bám dính) | Tăng khả năng bám của màng dầu trên bề mặt kim loại — dùng cho bánh răng hở, cáp thép và các ứng dụng mà dầu dễ bị văng ra do lực ly tâm hoặc trọng lực. |
Thuật ngữ hiệu năng và tính chất vật lý
Đây là các tính chất TDS thực sự đo, và mỗi tính chất cho bạn biết điều gì về dầu.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Gốc xà phòng | Thuật ngữ chung cho muối kim loại làm đặc dùng trong sản xuất mỡ — xà phòng lithium, natri, canxi, bari và nhôm là các chất làm đặc phổ biến. |
| Độ bền màng dầu | Khả năng màng bôi trơn chống đứt dưới tác động kết hợp của tải, tốc độ và nhiệt độ. |
| Khả năng chịu tải | Chỉ số tổng hợp về khả năng chống đứt màng dầu và bảo vệ bề mặt khỏi mài mòn, hư hại khi tốc độ cao, tải cao và nhiệt độ cao cùng tác động. |
| Chỉ số tải mòn (LWI) | Chỉ số bảo vệ chống mài mòn lấy từ thử nghiệm bốn bi — tải trọng tại đó màng chống mài mòn của dầu bắt đầu hỏng khi áp lực tăng dần. |
| Tải Timken OK | Tải trọng tối đa dầu chịu được trong thử nghiệm Timken EP mà màng bôi trơn không bị đứt. |
| Độ bền cắt | Khả năng dầu chống giảm độ nhớt vĩnh viễn khi bị cắt cơ học — đặc biệt liên quan đến dầu đa cấp và dầu làm đặc bằng polymer. |
| Ổn định oxy hóa | Khả năng dầu chống xuống cấp do tiếp xúc oxy, nhiệt hoặc tia UV — tính chất mà phụ gia chống oxy hóa được pha chế để bảo vệ. |
| Ổn định nhiệt | Khả năng dầu chống phân hủy khi làm việc lâu ở nhiệt độ cao, độc lập với oxy hóa. |
| Khả năng tách nước (chống nhũ hóa) | Khả năng dầu tách sạch khỏi nước thay vì tạo nhũ tương bền — rất quan trọng với dầu thủy lực và dầu tuabin, nơi nước lọt vào là điều kiện vận hành thực tế. |
| Tính tẩy rửa (độ sạch) | Khả năng dầu ngăn tạo cặn bùn và cặn bám ở nhiệt độ cao hoặc khi nhiễm axit, và giữ lơ lửng cặn đã hình thành thay vì để chúng bám cháy trên bề mặt nóng. |
| Tính phân tán | Khả năng dầu giữ các chất bẩn không hòa tan lơ lửng dưới dạng hạt mịn, vô hại thay vì kết tụ và lắng thành cặn bùn hoặc vecni. |
| Độ bền điện môi | Thước đo khả năng chống đánh thủng điện của chất lỏng cách điện — giá trị phụ thuộc phương pháp thử, nên luôn đọc kèm phương pháp thử cụ thể được nêu. |
| Điểm đông đặc | Nhiệt độ thấp nhất tại đó dầu vẫn còn chảy trong điều kiện thử quy định. |
| Điểm keo tụ | Nhiệt độ tại đó tinh thể sáp xuất hiện đầu tiên khi làm lạnh dầu trong điều kiện quy định — liên quan đến dầu máy lạnh. |
| Điểm vẩn đục | Nhiệt độ tại đó dầu bắt đầu vẩn đục khi làm lạnh, do sáp hoặc chất rắn khác bắt đầu kết tinh. |
| Cặn carbon (Conradson) | Phần cặn còn lại sau khi mẫu dầu khoáng bay hơi và cháy trong điều kiện quy định — chỉ báo xu hướng tạo cặn carbon của dầu. |
| Cốc hở Cleveland (COC) | Thiết bị cốc hở tiêu chuẩn dùng đo điểm chớp cháy của phần lớn các loại dầu có điểm chớp cháy trên 79°C. |
| Sức căng bề mặt phân cách | Năng lượng tại bề mặt phân cách giữa hai chất lỏng không hòa tan — dùng làm một dấu hiệu cho xu hướng oxy hóa và nhiễm bẩn của dầu. |
| Điểm anilin | Nhiệt độ thấp nhất tại đó anilin và mẫu dầu với thể tích bằng nhau hòa tan hoàn toàn — điểm anilin thấp hơn thường cho thấy hàm lượng hydrocarbon thơm cao hơn. |
| Hydrocarbon thơm / naphthenic / paraffinic | Ba họ hydrocarbon tạo nên dầu gốc khoáng — paraffinic (mạch hở, no), naphthenic (mạch vòng, no) và thơm (mạch vòng, không no) — tỷ lệ giữa chúng quyết định chỉ số độ nhớt, độ ổn định oxy hóa và tính năng ở nhiệt độ thấp của dầu gốc. |
| Tinh chế bằng dung môi | Quy trình tinh chế dầu gốc dùng dung môi để chiết chọn lọc các thành phần không mong muốn và nâng chất lượng dầu gốc. |
| Tách sáp | Quá trình loại sáp khỏi phân đoạn dầu nhờn, bằng dung môi (tách vật lý) hoặc chuyển hóa xúc tác. |
Định nghĩa được viết để phục vụ xem xét kỹ thuật thực tế, dựa trên tài liệu đào tạo kỹ thuật nội bộ của MOTTA và cách dùng chuẩn trong ngành. Với yêu cầu kỹ thuật chính thức, luôn tham khảo phương pháp thử được trích dẫn (ASTM, ISO, DIN) thay vì bản tóm tắt này.
Tham chiếu cấp độ nhớt ISO (ISO 3448)
Dầu công nghiệp được phân loại theo cấp độ nhớt ISO (ISO VG) dựa trên độ nhớt động học ở 40°C. Số cấp là điểm giữa dải độ nhớt tính bằng cSt, và mọi sản phẩm thực tế phải đo được trong dải min/max để mang cấp đó.
| ISO VG | Điểm giữa, cSt ở 40°C | Min, cSt | Max, cSt |
|---|---|---|---|
| 2 | 2.2 | 1.98 | 2.42 |
| 3 | 3.2 | 2.88 | 3.52 |
| 5 | 4.6 | 4.14 | 50.6 |
| 7 | 6.8 | 6.12 | 7.48 |
| 10 | 10 | 9 | 11 |
| 15 | 15 | 13.5 | 16.5 |
| 22 | 22 | 19.8 | 24.2 |
| 32 | 32 | 28.8 | 35.2 |
| 46 | 46 | 41.4 | 50.6 |
| 68 | 68 | 61.2 | 74.8 |
| 100 | 100 | 90 | 110 |
| 150 | 150 | 135 | 165 |
| 220 | 220 | 198 | 242 |
| 320 | 320 | 288 | 352 |
| 460 | 460 | 414 | 506 |
| 680 | 680 | 612 | 748 |
| 1000 | 1000 | 900 | 1100 |
| 1500 | 1500 | 1350 | 1650 |
Tham chiếu độ đặc mỡ NLGI (ASTM D217)
Độ đặc của mỡ (cấp NLGI) được đo bằng độ xuyên kim sau khi nhào — độ sâu một côn tiêu chuẩn lún vào mỡ sau 60 lần nhào, ở 25°C. Số NLGI càng thấp mỡ càng mềm; số càng cao mỡ càng cứng.
| Cấp NLGI | Độ xuyên kim sau nhào, 25°C (đơn vị 0,1 mm) |
|---|---|
| 000 | 445–475 |
| 00 | 400–430 |
| 0 | 355–385 |
| 1 | 310–340 |
| 2 | 265–295 |
| 3 | 220–250 |
| 4 | 175–205 |
| 5 | 130–160 |
| 6 | 85–115 |
Tham chiếu AGMA cho truyền động bánh răng kín
Số AGMA phân loại dầu bánh răng công nghiệp theo dải độ nhớt ở 40°C (theo ASTM System D 2422), kèm cấp ISO VG tương đương và số AGMA của dầu bánh răng tổng hợp tương đương.
| Số AGMA Dầu bánh răng R&O | Số AGMA Dầu bánh răng EP | Dải độ nhớt, cSt ở 40°C (min) | Dải độ nhớt, cSt ở 40°C (max) | ISO VG tương đương | Số AGMA dầu bánh răng tổng hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | — | 28.5 | 35.2 | 32 | 0S |
| 1 | — | 41.4 | 50.6 | 46 | 1S |
| 2 | 2 EP | 61.2 | 74.8 | 68 | 2S |
| 3 | 3 EP | 90 | 110 | 100 | 3S |
| 4 | 4 EP | 135 | 165 | 150 | 4S |
| 5 | 5 EP | 198 | 242 | 220 | 5S |
| 6 | 6 EP | 288 | 352 | 320 | 6S |
| 7, 7 Comp | 7 EP | 414 | 506 | 460 | 7S |
| 8, 8 Comp | 8 EP | 612 | 748 | 680 | 8S |
| 8A Comp | 8A EP | 900 | 1100 | 1000 | — |
| 9 | 9 EP | 1350 | 1650 | 1500 | 9S |
| 10 | 10 EP | 2880 | 3520 | — | 10S |
| 11 | 11 EP | 4140 | 5060 | — | 11S |
| 12 | 12 EP | 6120 | 7480 | — | 12S |
| 13 | 13 EP | 28800 | 35200 | — | 13S |
Cấp 14R và 15R được quy định ở 100°C thay vì 40°C (14R: 428–857 cSt; 15R: 857–35.200 cSt) nên không có trong bảng so sánh ở 40°C phía trên.
